Giới thiệu
Bộ chuyển đổi quang điện loại SFP Gigabit 10/100/1000M (MODEL1000-SFP) là thiết bị truyền dẫn mạng hiệu năng cao, thực hiện việc chuyển đổi linh hoạt giữa cáp đồng Ethernet (cổng RJ45 10/100/1000Base-TX) và cáp quang thông qua khe cắm module quang SFP Gigabit (1000Base-LX/SX).
Với khe cắm SFP 1.25G, MODEL1000-SFP đem lại sự linh hoạt vượt trội cho các kỹ sư thiết kế hạ tầng mạng. Thay vì sử dụng các bộ chuyển đổi có cổng quang cố định, người dùng có thể dễ dàng thay đổi khoảng cách truyền mạng (từ 550m đến 120km), chuẩn sợi quang (Singlemode/Multimode) hoặc số lượng sợi quang (1 sợi hoặc 2 sợi) bằng cách thay thế module SFP cắm vào mà không cần thay đổi thiết bị converter.
Tính Năng
- Tốc độ truyền tải 1000 Mbps trên cả cổng đồng và cổng quang SFP, đáp ứng các kết nối đòi hỏi truyền tải dữ liệu dung lượng lớn và liên tục.
- Tương thích hoàn toàn với tất cả các dòng module SFP 1.25G tiêu chuẩn trên thị trường.
- Cung cấp đầy đủ đèn hiển thị trạng thái hoạt động độc lập (Nguồn PWR, Link/Act cổng đồng, Link/Act cổng SFP, Speed, FDX).
- Cổng RJ45 tự động nhận tốc độ 10/100/1000M và hỗ trợ tính năng tự động đảo mạch cổng (Auto-MDI/MDIX).
- Khung vỏ kim loại chịu va đập tốt, tản nhiệt tự nhiên không dùng quạt, hoạt động liên tục 24/7 ổn định.
Thông Số Kỹ Thuật
| Cổng mạng điện (Copper Port) | 1 cổng RJ45 tốc độ 10/100/1000Mbps (Auto-MDI/MDIX) |
| Cổng mạng quang (Fiber Port) | 1 khe cắm SFP (Hỗ trợ module SFP tốc độ 1.25Gbps) |
| Loại cáp quang tương thích | Singlemode hoặc Multimode (Phụ thuộc vào module SFP lắp vào) |
| Bước sóng hoạt động (Wavelength) | Phụ thuộc vào module SFP (850nm / 1310nm / 1550nm) |
| Khoảng cách truyền tối đa | Phụ thuộc vào module SFP (550m – 2km đối với Multimode; 20 – 120km đối với Singlemode) |
| Tiêu chuẩn đáp ứng | IEEE 802.3ab (1000Base-T), IEEE 802.3z (1000Base-LX/SX), IEEE 802.3x (Flow Control) |
| Chế độ chuyển tiếp | Store-and-Forward (Lưu trữ và chuyển tiếp) |
| Hỗ trợ khung dữ liệu | Hỗ trợ truyền dữ liệu lớn Jumbo Frame (lên tới 9000 bytes) và các gói tin 802.1Q VLAN |
| Nguồn điện cấp (Power Supply) | DC 5V – 1A hoặc 2A (Kèm theo Adapter nguồn đổi dòng AC 220V) |
| Công suất tiêu thụ | < 4W (Toả nhiệt cực thấp) |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ÷ +55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% ÷ 90% RH (Không ngưng tụ) |
| Kích thước thiết bị | 94 mm x 70 mm x 26 mm (Vỏ kim loại) |
Thông tin đặt hàng
| 1 | Liên hệ | 024-666.05.888 |
| 2 | info@c-fiber.vn |


